MÙN CƯA GỖ – NGUYÊN LIỆU SINH KHỐI & CÔNG NGHIỆP
Mô tả sản phẩm
Mùn cưa gỗ là phần bột mịn được tạo ra trong quá trình cưa xẻ, bào mòn gỗ tự nhiên. Sản phẩm có dạng hạt li ti, tơi xốp, màu vàng nhạt đến nâu tùy loại gỗ. Đây là nguyên liệu phổ biến trong các ngành sản xuất nhiên liệu sinh khối, nhang hương, ván ép, bột giấy và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Đặc tính nổi bật
-
Kích thước: Nhỏ, mịn, dạng hạt bột.
-
Độ ẩm:
-
Mùn cưa tươi: 16 – 80%.
-
Mùn cưa phơi/sấy: 10 – 15%.
-
Mùn cưa siêu khô (ngành công nghiệp đặc thù): ≤ 10%.
-
-
Màu sắc: Vàng nhạt đến nâu sáng, tùy gỗ keo, cao su, thông, tràm.
-
Trọng lượng: Nặng hơn dăm bào, dễ ép thành viên nén hoặc định hình.
-
Tính chất sinh học: 100% tự nhiên, sạch, không hóa chất độc hại.
Ứng dụng
-
Nhiên liệu sinh khối: Nguyên liệu chính để ép viên nén gỗ, than sạch, than ép, cung cấp năng lượng tái tạo.
-
Sản xuất nhang hương: Dùng phối trộn với bột keo và thảo mộc, giúp nhang cháy đều, bền, mùi thơm tự nhiên.
-
Ngành ván ép & MDF: Là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất ván ép, gỗ nén công nghiệp.
-
Ngành bột giấy: Làm nguyên liệu cho sản xuất giấy, bìa carton, giấy bao bì.
-
Ngành chăn nuôi: Lót chuồng trại cho gia súc, gia cầm.
-
Ngành trồng nấm: Giá thể trồng nấm bào ngư, nấm mộc nhĩ, linh chi.
Thông số kỹ thuật tham khảo
-
Độ mịn: Hạt mịn, nhỏ hơn dăm bào, dễ ép và phối trộn.
-
Độ ẩm: 10 – 80% (tùy yêu cầu sử dụng).
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SÁU NHO
📍 593 Quốc lộ 1A, Khu Phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai, Việt Nam
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết & mẫu thử miễn phí.
WOOD SAWDUST
Product Description
Wood sawdust is the fine powder generated during the sawing and processing of natural wood. It has a soft, fluffy texture, light yellow to brown color depending on the wood type. Sawdust is widely used in biomass fuel production, incense making, wood-based panels, paper pulp, and many other industrial applications.
Key Features
-
Particle Size: Fine, powder-like, smaller than wood shavings.
-
Moisture Content:
-
Fresh sawdust: 16 – 80%.
-
Dried sawdust: 10 – 15%.
-
Extra dry (industrial grade): ≤ 10%.
-
-
Color: Light yellow to brown.
-
Density: Heavier than wood shavings, suitable for pelletizing and industrial uses.
-
Biological Property: 100% natural, chemical-free, eco-friendly.
Applications
-
Biomass fuel: Main raw material for wood pellets, bio-char, renewable energy.
-
Incense production: Mixed with joss powder and herbs for natural incense burning.
-
Wood-based panels: Used in MDF, particle boards, plywood production.
-
Paper industry: Raw material for pulp and paper manufacturing.
-
Animal husbandry: Bedding for livestock and poultry.
-
Mushroom cultivation: Substrate for growing mushrooms such as oyster, shiitake, lingzhi.
Technical Specifications
-
Fineness: Powder form, finer than wood shavings.
-
Moisture: 10 – 80% (depending on demand).
Contact Information
SAU NHO CO., LTD
📍 593 Highway 1A, Ngu Phuc Quarter, Ho Nai 3 Ward, Trang Bom, Dong Nai, Vietnam
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 Contact us now for samples and detailed quotation.
木屑粉
产品描述
木屑粉是在木材锯切和加工过程中产生的细小粉末。产品呈蓬松状,颜色从浅黄色到棕色不等,取决于木材种类。木屑广泛应用于生物质燃料、香品制造、人造板、造纸等多个行业。
主要特点
-
颗粒大小: 细粉状,比木刨花更细。
-
含水率:
-
新鲜木屑:16 – 80%。
-
烘干木屑:10 – 15%。
-
特干木屑(工业级):≤ 10%。
-
-
颜色: 浅黄至棕色。
-
密度: 比刨花重,适合压制成颗粒和工业用途。
-
生物特性: 100% 天然,无化学物质,环保无害。
应用领域
-
生物质燃料: 制作 木颗粒、木炭、生物质能源。
-
香品制造: 与胶粉、草药混合制成天然香品。
-
人造板材: 用于 MDF、中纤板、刨花板、胶合板。
-
造纸工业: 作为纸浆、纸张生产的原料。
-
畜牧业: 用作家畜家禽的垫料。
-
食用菌栽培: 用于平菇、香菇、灵芝等栽培基质。
技术参数
-
细度: 粉状,比刨花更细。
-
含水率: 10 – 80%(根据需求)。
联系方式
SÁU NHO 有限公司
📍 越南同奈省长沙县和乃 3 坊,五福坊,国道 1A 号 593
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 欢迎联系我们,获取 样品及详细报价。