THAN GỖ – NHIÊN LIỆU SINH KHỐI
Mô tả sản phẩm
Than gỗ được sản xuất từ quá trình carbon hóa gỗ tự nhiên (gỗ tạp, gỗ cứng…) trong điều kiện yếm khí. Sản phẩm có màu đen đồng nhất, ít khói, nhiệt trị cao và là nguồn năng lượng sinh khối bền vững, thân thiện với môi trường.
Đặc tính nổi bật
-
Nhiệt trị cao: 6.000 – 7.500 Kcal/kg (tùy loại gỗ).
-
Tro thấp: ≤ 5%, giúp giảm cặn và vệ sinh lò dễ dàng.
-
Độ ẩm thấp: ≤ 8%, dễ bảo quản, ít mốc.
-
Thân thiện môi trường: Sản phẩm sinh học, không hóa chất độc hại, giảm phát thải so với nhiên liệu hóa thạch.
-
Đa ứng dụng: Có thể ép thành viên nén, bột than hoặc dùng trực tiếp.
Ứng dụng
-
Nhiên liệu công nghiệp: Dùng cho lò hơi, lò sấy, lò gạch, lò gốm, xi măng, luyện kim.
-
Xuất khẩu: Nhiên liệu sinh khối thay thế than đá tại Nhật Bản, Hàn Quốc, EU.
-
Sản xuất than hoạt tính: Là nguyên liệu thô để chế biến than hoạt tính trong lọc nước, lọc khí.
-
Gia dụng: Dùng trong nấu ăn, BBQ, lẩu than, bếp truyền thống.
Thông số kỹ thuật tham khảo
-
Nhiệt trị (Calorific value): 6.000 – 7.500 Kcal/kg.
-
Tro (Ash content): ≤ 5%.
-
Độ ẩm (Moisture): ≤ 8%.
-
Kích thước: Cục, viên, bột (theo yêu cầu).
-
Xuất xứ: Việt Nam.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SÁU NHO
📍 593 Quốc lộ 1A, Khu Phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai 3, Trảng Bom, Đồng Nai, Việt Nam
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
WOOD CHARCOAL – BIOMASS FUEL
Product Description
Wood charcoal is produced through the carbonization of natural wood (such as bamboo, mixed hardwood, coconut shell, etc.) under anaerobic conditions. The product is black, uniform, low-smoke, high calorific value, and is a sustainable biomass energy source that is environmentally friendly.
Key Features
-
High Calorific Value: 6,000 – 7,500 Kcal/kg (depending on wood type).
-
Low Ash: ≤ 5%, reducing residue and easy furnace cleaning.
-
Low Moisture: ≤ 8%, easy to store, less mold.
-
Eco-friendly: 100% natural, no harmful chemicals, lower emissions than fossil fuels.
-
Multi-purpose: Can be used directly, compressed into briquettes, or ground into charcoal powder.
Applications
-
Industrial fuel: For boilers, dryers, brick kilns, ceramic kilns, cement, metallurgy.
-
Export: Alternative biomass fuel to coal in Japan, Korea, EU.
-
Activated carbon production: As raw material for activated carbon in water and air purification.
-
Household: Cooking, BBQ, hotpot, traditional stoves.
Technical Specifications
-
Calorific Value: 6,000 – 7,500 Kcal/kg.
-
Ash Content: ≤ 5%.
-
Moisture: ≤ 8%.
-
Size: Lump, briquette, powder (as required).
-
Origin: Vietnam.
Contact Information
SAU NHO CO., LTD
📍 593 National Highway 1A, Ngu Phuc Quarter, Ho Nai 3 Ward, Trang Bom, Dong Nai, Vietnam
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 Contact us today for consultation and detailed quotation.
木炭 – 生物质燃料
产品描述
木炭是通过在缺氧条件下对天然木材(如竹子、杂木、硬木、椰壳等)进行炭化而制成。产品呈黑色,质地均匀,烟雾少,热值高,是一种可持续的环保型生物质能源。
主要特点
-
高热值:6,000 – 7,500 Kcal/kg(取决于木材种类)。
-
低灰分:≤ 5%,减少残渣,便于炉膛清理。
-
低水分:≤ 8%,易于储存,不易发霉。
-
环保:100%天然,无有害化学物质,排放低于化石燃料。
-
多用途:可直接使用,也可压制成型为炭块或研磨成炭粉。
应用领域
-
工业燃料:用于锅炉、干燥炉、砖窑、陶瓷窑、水泥、冶金。
-
出口:作为煤炭替代的生物质燃料,出口到日本、韩国、欧盟。
-
活性炭生产:作为生产活性炭的原料,用于水和空气净化。
-
家庭应用:用于烹饪、烧烤、火锅、传统炉灶。
技术参数
-
热值:6,000 – 7,500 Kcal/kg。
-
灰分:≤ 5%。
-
水分:≤ 8%。
-
规格:块状、压块、粉末(可定制)。
-
产地:越南。
联系方式
六儒有限公司
📍 越南同奈省、长边县、和乃三区、五福坊、国道 1A 号 593
📞 (+84) 376.888868
📧 cs@saunho.net
👉 欢迎联系我们获取详细咨询和报价。